Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dūnpìn

Nghĩa tiếng Việt

trân trọng mời, thành khẩn mời

Âm Hán Việt

đôn, đối sính

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

12 nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong văn phong trang trọng khi mời chuyên gia hoặc nhân sự cấp cao

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đôn, đối sính

Từng chữ

  • đôn, đốiđốc thúc, thúc giục
  • sínhtìm hỏi, mời đón; lễ cưới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们敦聘他为研究院研究员。Wǒmen dūnpìn tā wéi yánjiūyuàn yánjiūyuán thanh 3

    Chúng tôi trân trọng mời ông ấy làm nghiên cứu viên của viện nghiên cứu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.