Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế, cá nhân. Chỉ tiền thu vào và chi ra.
Câu ví dụ
- 公司的收支情况很好
Tình hình thu chi của công ty rất tốt
- 要平衡收支
Cần cân đối thu chi
- 记录每天的收支
Ghi chép thu chi hàng ngày
- 收支不平衡
Thu chi không cân đối
Kết hợp thường gặp
- 收支平衡
thu chi cân đối
- 收支情况
tình hình thu chi
- 财政收入
thu chi tài chính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.