Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cuīméizhéyāo

Nghĩa tiếng Việt

cúi đầu khom lưng, khúm núm nịnh hót

Âm Hán Việt

tồi mi chiết yêu

4 chữ43 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

14 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ thái độ hèn hạ, nịnh bợ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tồi mi chiết yêu

Từng chữ

  • tồibẻ gãy; diệt hết; phát cỏ
  • milông mày; mày; lề; mép (trang sách)
  • chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
  • yêucái lưng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.