Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ văn nói, có nghĩa rộng từ 'giải quyết vấn đề' đến 'xử lý đối thủ' (ngữ cảnh đen tối). Thường dùng trong khẩu ngữ, không trang trọng. Hán-Việt 'bài bình' ít dùng.
Câu ví dụ
- 我会帮你摆平这件事。
Tôi sẽ giúp bạn giải quyết chuyện này.
- 问题终于摆平了。
Vấn đề cuối cùng cũng đã được giải quyết.
- 他摆平了很多困难。
Anh ấy đã giải quyết được nhiều khó khăn.
- 别担心,我能摆平。
Đừng lo, tôi giải quyết được.
Kết hợp thường gặp
- 摆平问题
giải quyết vấn đề
- 摆平困难
xử lý khó khăn
- 帮你摆平
giúp bạn xử lý
- 搞摆平
làm cho xong (văn nói)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.