Từ vựng tiếng Trung
bǎi*píng

Nghĩa tiếng Việt

xử lý, giải quyết, thu xếp (đôi khi: tiêu diệt, dẹp yên)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (can)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ văn nói, có nghĩa rộng từ 'giải quyết vấn đề' đến 'xử lý đối thủ' (ngữ cảnh đen tối). Thường dùng trong khẩu ngữ, không trang trọng. Hán-Việt 'bài bình' ít dùng.

Câu ví dụ

  • 我会帮你摆平这件事。Wǒ huì bāng nǐ bǎipíng zhè jiàn shì. thanh 3

    Tôi sẽ giúp bạn giải quyết chuyện này.

  • 问题终于摆平了。Wèntí zhōngyú bǎipíng le. thanh 4

    Vấn đề cuối cùng cũng đã được giải quyết.

  • 他摆平了很多困难。Tā bǎipíng le hěn duō kùnnán. thanh 1

    Anh ấy đã giải quyết được nhiều khó khăn.

  • 别担心,我能摆平。Bié dānxīn, wǒ néng bǎipíng. thanh 2

    Đừng lo, tôi giải quyết được.

Kết hợp thường gặp

  • 摆平问题bǎipíng wèntí thanh 3

    giải quyết vấn đề

  • 摆平困难bǎipíng kùnnán thanh 3

    xử lý khó khăn

  • 帮你摆平bāng nǐ bǎipíng thanh 1

    giúp bạn xử lý

  • 搞摆平gǎo bǎipíng thanh 3

    làm cho xong (văn nói)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.