Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ miêu tả chuyển động qua lại của đồ vật như con lắc hoặc đuôi cá
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bài động
Từng chữ
- 摆bàibày, xếp; trình bày; tỏ ra, phô ra, khoe ra
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 钟摆在墙上规律地左右摆动。
Con lắc đồng hồ đung đưa trái phải một cách quy luật trên tường.
- 柳条在微风中轻轻摆动。
Cành liễu đung đưa nhè nhẹ trong gió hiu hiu.
- 鱼儿在水里摆动着尾巴。
Những chú cá vẫy đuôi trong nước.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.