Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shèshìwēnbiāo摄

Nghĩa tiếng Việt

thang nhiệt độ Celsius

Âm Hán Việt

nhiếp thị ôn tiêu

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

13 nét

Bộ: 氏 (họ)

4 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Hệ thống đo nhiệt độ dựa trên điểm đóng băng và sôi của nước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhiếp thị ôn tiêu

Từng chữ

  • 摄nhiếpvén lên; bắt lấy; thu lại
  • 氏thịhọ
  • 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
  • 标tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.