Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bānyǎn

Nghĩa tiếng Việt

diễn lại, tái hiện

Âm Hán Việt

ban diễn

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

13 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi tái hiện lại một sự kiện hoặc câu chuyện trên sân khấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ban diễn

Từng chữ

  • bantrừ hết, dọn sạch; chuyển đi, dời đi
  • diễndiễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这部戏搬演了当年的故事。Zhè bù xì bānyǎn le dāngnián de gùshì thanh 4

    Vở kịch này tái hiện lại câu chuyện năm xưa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.