Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǎohuó

Nghĩa tiếng Việt

làm cho linh hoạt, làm cho sống động

Âm Hán Việt

cảo hoạt

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

13 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong kinh tế để chỉ việc thúc đẩy sự phát triển

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cảo hoạt

Từng chữ

  • cảolàm, tiến hành, mở, triển khai
  • hoạthoạt động

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要采取措施搞活经济。Wǒmen yào cǎiqǔ cuòshī gǎohuó jīngjì thanh 3

    Chúng ta cần áp dụng các biện pháp để làm sống động nền kinh tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.