Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa探险 luôn hàm ý đến nơi nguy hiểm hoặc chưa được biết; 探索 thiên về nghiên cứu, khám phá ý tưởng (không nhất thiết nguy hiểm).
Câu ví dụ
- 他们组队去亚马逊雨林探险。
Họ lập đội đến rừng nhiệt đới Amazon thám hiểm.
- 孩子们喜欢在山洞里探险。
Bọn trẻ thích khám phá hang động.
- 探险队在沙漠中发现了古代遗址。
Đoàn thám hiểm phát hiện di tích cổ đại giữa sa mạc.
- 去极地探险需要做充分的准备。
Thám hiểm vùng cực cần chuẩn bị đầy đủ.
Kết hợp thường gặp
- 探险队
đoàn thám hiểm
- 去探险
đi thám hiểm
- 探险家
nhà thám hiểm
- 太空探险
thám hiểm vũ trụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.