Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
diàoshūdài掉

Nghĩa tiếng Việt

khoe chữ, trích dẫn sách vở

Âm Hán Việt

điệu thư đại

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 衣 (cái áo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để châm biếm người hay khoe khoang kiến thức sách vở

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

điệu thư đại

Từng chữ

  • 掉điệurơi, rớt; mất; giảm sút; lay động, vẫy
  • 书thưsách; thư tín
  • 袋đạicái đẫy, túi, bao, bị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 说话别总是掉书袋。Shuōhuà bié zǒngshì diàoshūdài thanh 1

    Nói chuyện đừng có lúc nào cũng khoe chữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.