Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ sự nhỏ nhen
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điêm cân, cấn bá lưỡng, lượng, lạng
Từng chữ
- 掂điêmước lượng; áng chừng; ước chừng (trọng lượng bằng tay)
- 斤cân, cấncái rìu; cân (đơn vị khối lượng)
- 播bágieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 做人不要太掂斤播两。
Làm người đừng nên quá tính toán chi li
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.