Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiéjìng捷

Nghĩa tiếng Việt

đường tắt, lối tắt

Âm Hán Việt

tiệp kính

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Có thể dùng nghĩa đen (đường đi) hoặc nghĩa bóng (cách làm nhanh)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiệp kính

Từng chữ

  • 捷tiệpthắng trận
  • 径kínhđường tắt, lối tắt; thẳng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学习没有捷径,只有勤奋。Xuéxí méiyǒu jiéjìng, zhǐyǒu qínfèn thanh 2

    Học tập không có đường tắt, chỉ có sự cần cù

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.