Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Đây là cụm từ mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi cố tình giấu giếm sự thật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngộ, ô cái tử
Từng chữ
- 捂ngộ, ôúp úp mở mở; che giấu; lẩn tránh
- 盖cáiche, đậy, trùm lên
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他想捂盖子,但最终还是被揭发了。
Anh ta muốn che đậy sự việc, nhưng cuối cùng vẫn bị vạch trần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.