Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho hướng vật lý hoặc mục tiêu/định hướng trừu tượng.
Câu ví dụ
- 箭指向目标
Mũi tên chỉ về mục tiêu
- 政策指向经济发展
Chính sách nhắm tới phát triển kinh tế
- 手指指向北方
Ngón tay chỉ về phía Bắc
- 指向明确
Hướng rõ ràng
Kết hợp thường gặp
- 指向目标
chỉ về mục tiêu
- 明确指向
hướng rõ ràng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.