Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hùshēnfú护

Nghĩa tiếng Việt

bùa hộ mệnh; vật bảo vệ bản thân

Âm Hán Việt

hộ thân phù

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bộ: 身 (thân thể)

7 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Có thể dùng theo nghĩa đen là bùa chú hoặc nghĩa bóng là vật/người giúp tránh rắc rối

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hộ thân phù

Từng chữ

  • 护hộche chở, bảo vệ
  • 身thânthân thể
  • 符phùphù hiệu, thẻ bài; cái bùa trừ ma

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他把那张照片当作护身符带在身边。Tā bǎ nà zhāng zhàopiàn dàngzuò hùshēnfú dài zài shēnbiān thanh 1

    Anh ấy coi tấm ảnh đó như bùa hộ mệnh mang theo bên mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.