Từ vựng tiếng Trung
zhé*hé

Nghĩa tiếng Việt

quy đổi, tính tương đương (triệt-hợp: gấp + phù hợp)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong tính toán quy đổi tiền/tiền nghiệp/giá trị. 'Triệt-hợp' = tính cho tương đương.

Câu ví dụ

  • 100美元折合人民币大约700元100 Měiyuán zhéhé Rénmínbì dàyuē 700 yuán thanh 5

    100 USD quy đổi sang VNĐ khoảng 7 triệu

  • 折合工作时间zhéhé gōngzuò shíjiān thanh 2

    Quy đổi thời gian làm việc

  • 这些粮食折合多少钱Zhèxiē liángshi zhéhé duōshǎo qián thanh 4

    Lương này quy đổi được bao nhiêu tiền

Kết hợp thường gặp

  • 折合计算zhéhé jìsuàn thanh 2

    tính quy đổi

  • 折合成zhéhé chéng thanh 2

    quy đổi thành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.