Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tính toán quy đổi tiền/tiền nghiệp/giá trị. 'Triệt-hợp' = tính cho tương đương.
Câu ví dụ
- 100美元折合人民币大约700元
100 USD quy đổi sang VNĐ khoảng 7 triệu
- 折合工作时间
Quy đổi thời gian làm việc
- 这些粮食折合多少钱
Lương này quy đổi được bao nhiêu tiền
Kết hợp thường gặp
- 折合计算
tính quy đổi
- 折合成
quy đổi thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.