Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với giới từ để chỉ việc cống hiến hết mình cho một sự nghiệp hoặc phong trào
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đầu thân
Từng chữ
- 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: cống hiến, tham gia hết mình cho sự nghiệp.
Câu ví dụ
- 他投身于教育事业
Anh ta cống hiến cho sự nghiệp giáo dục
- 年轻人投身创业
Người trẻ tham gia khởi nghiệp
- 她投身于慈善工作
Cô ấy cống hiến cho công tác từ thiện
- 投身革命
Tham gia cách mạng
Kết hợp thường gặp
- 投身教育
cống hiến giáo dục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.