Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tóujǐngxiàshí投

Nghĩa tiếng Việt

dậu đổ bìm leo, hại người lúc hoạn nạn

Âm Hán Việt

đầu tỉnh hạ thạch, đạn

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bộ: 二 (hai, 2)

4 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 石 (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ hành động xấu xa khi thấy người khác gặp nạn lại hãm hại thêm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đầu tỉnh hạ thạch, đạn

Từng chữ

  • 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
  • 井tỉnhcái giếng; sao Tỉnh (một trong Nhị thập bát tú)
  • 下hạđi xuống; ở bên dưới
  • 石thạch, đạnđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们不能做投井下石的事。Wǒmen bùnéng zuò tóujǐngxiàshí de shì thanh 3

    Chúng ta không thể làm chuyện dậu đổ bìm leo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.