Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là người hoặc tư tưởng, hành vi sai trái
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phê phán
Từng chữ
- 批phêbán buôn, bán sỉ; phê phán, phê bình
- 判phánchia rẽ; phán quyết, sử kiện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa批判 mang tính học thuật và hệ thống hơn 批评. 批评 thường dùng cho phê bình hằng ngày; 批判 thường gặp trong văn chương, triết học, chính trị. 批判性思维 là critical thinking.
Câu ví dụ
- 这篇文章对社会现象进行了深刻的批判。
Bài viết này phê phán các hiện tượng xã hội một cách sâu sắc.
- 他的思想受到了严厉的批判。
Tư tưởng của ông ấy đã bị phê phán gay gắt.
- 批判性思维是现代教育的核心。
Tư duy phê phán là cốt lõi của giáo dục hiện đại.
- 我们要批判地继承传统文化。
Chúng ta cần kế thừa văn hóa truyền thống một cách có phê phán.
Kết hợp thường gặp
- 批判性思维
tư duy phê phán
- 严厉批判
phê phán gay gắt
- 批判继承
kế thừa có phê phán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.