Từ vựng tiếng Trung
pī*pàn

Nghĩa tiếng Việt

phê phán — phê bình và phán xét một cách có hệ thống, thường mang tính nghiêm khắc hoặc học thuật (nặng hơn 批评)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (dao, đao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

批判 mang tính học thuật và hệ thống hơn 批评. 批评 thường dùng cho phê bình hằng ngày; 批判 thường gặp trong văn chương, triết học, chính trị. 批判性思维 là critical thinking.

Câu ví dụ

  • 这篇文章对社会现象进行了深刻的批判。Zhè piān wénzhāng duì shèhuì xiànxiàng jìnxíng le shēnkè de pīpàn. thanh 4

    Bài viết này phê phán các hiện tượng xã hội một cách sâu sắc.

  • 他的思想受到了严厉的批判。Tā de sīxiǎng shòu dào le yánlì de pīpàn. thanh 1

    Tư tưởng của ông ấy đã bị phê phán gay gắt.

  • 批判性思维是现代教育的核心。Pīpàn xìng sīwéi shì xiàndài jiàoyù de héxīn. thanh 1

    Tư duy phê phán là cốt lõi của giáo dục hiện đại.

  • 我们要批判地继承传统文化。Wǒmen yào pīpàn de jìchéng chuántǒng wénhuà. thanh 3

    Chúng ta cần kế thừa văn hóa truyền thống một cách có phê phán.

Kết hợp thường gặp

  • 批判性思维pīpàn xìng sīwéi thanh 1

    tư duy phê phán

  • 严厉批判yánlì pīpàn thanh 2

    phê phán gay gắt

  • 批判继承pīpàn jìchéng thanh 1

    kế thừa có phê phán

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.