Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa批判 mang tính học thuật và hệ thống hơn 批评. 批评 thường dùng cho phê bình hằng ngày; 批判 thường gặp trong văn chương, triết học, chính trị. 批判性思维 là critical thinking.
Câu ví dụ
- 这篇文章对社会现象进行了深刻的批判。
Bài viết này phê phán các hiện tượng xã hội một cách sâu sắc.
- 他的思想受到了严厉的批判。
Tư tưởng của ông ấy đã bị phê phán gay gắt.
- 批判性思维是现代教育的核心。
Tư duy phê phán là cốt lõi của giáo dục hiện đại.
- 我们要批判地继承传统文化。
Chúng ta cần kế thừa văn hóa truyền thống một cách có phê phán.
Kết hợp thường gặp
- 批判性思维
tư duy phê phán
- 严厉批判
phê phán gay gắt
- 批判继承
kế thừa có phê phán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.