Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yángzǐkuà

Nghĩa tiếng Việt

cá sấu Dương Tử (tên gọi khác của cá sấu Trung Quốc)

Âm Hán Việt

dương tử khóa

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

6 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ loài động vật đặc hữu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dương tử khóa

Từng chữ

  • dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
  • tửcon; cái
  • khóavượt qua, bước qua, nhảy qua; cưỡi; bẹn, háng; gác qua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.