Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

dǎmǎhǔyǎn

Nghĩa tiếng Việt

giả vờ hồ đồ, cố ý làm ra vẻ không biết để lừa dối người khác

Âm Hán Việt

đả mã hổ nhãn

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

5 nét

Bộ: 马 (con ngựa)

3 nét

Bộ: 虍 (vằn hổ)

8 nét

Bộ: 目 (mắt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là một thành ngữ khẩu ngữ dùng để chỉ hành vi cố tình che đậy sự thật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đả mã hổ nhãn

Từng chữ

  • 打đảđánh, đập; gọi (điện thoại); chơi (bóng); từ (giới từ)
  • 马mãcon ngựa
  • 虎hổcon hổ
  • 眼nhãncái mắt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别跟我打马虎眼,说实话!Bié gēn wǒ dǎmǎhǔyǎn, shuō shíhuà! thanh 2

    Đừng có giả vờ hồ đồ với tôi, nói thật đi!

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.