Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
pūshuòmílí

Nghĩa tiếng Việt

phức tạp, khó phân biệt

Âm Hán Việt

phốc sóc mê li

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

5 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

10 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bộ: (vết chân thú)

10 nét

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả tình huống rắc rối, khó hiểu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phốc sóc mê li

Từng chữ

  • phốcbổ nhào; nhào đầu về phía trước; hắt; dốc lòng; dốc sức; ra sức; đánh thốc; tấn công; đập; vỗ; đập; bôi; thoa; xoa; tựa; dựa; nằm; xộc vào; phả vào (mùi hương, bụi, cát...)
  • sócngày đầu tiên của chu kỳ trăng, ngày mùng 1; phương Bắc
  • lạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
  • lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 案情变得扑朔迷离。Ànqíng biàn de pūshuòmílí thanh 2

    Vụ án trở nên phức tạp khó lường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.