Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
suǒxiàngpīmǐ所

Nghĩa tiếng Việt

đi đến đâu thắng đến đó, quét sạch mọi chướng ngại

Âm Hán Việt

sở hướng phi mĩ, mi

4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 戶 (cửa một cánh; hộ gia đình)

8 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 手 (cái tay)

8 nét

Bộ: 非 (không phải; châu Phi)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi sức mạnh áp đảo

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sở hướng phi mĩ, mi

Từng chữ

  • 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
  • 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
  • 披phirẽ ra, vạch ra, mở ra; khoác áo
  • 靡mĩ, milãng phí; hoang phí; giạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.