Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhànzhēngfànzi

Nghĩa tiếng Việt

kẻ buôn chiến tranh, kẻ kích động chiến tranh

Âm Hán Việt

chiến tranh phiến, phán tử

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

6 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những kẻ trục lợi từ việc gây ra chiến tranh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chiến tranh phiến, phán tử

Từng chữ

  • chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
  • phiến, phánmua rẻ bán đắt; buôn bán
  • tửcon; cái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.