Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho nam giới với nghĩa kết hôn, lập gia đình riêng, thường đi chung thành cụm thành gia lập nghiệp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thành gia
Từng chữ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi cùng 立业 thành cụm 成家立业; là từ có màu sắc truyền thống, nhấn mạnh việc kết hôn và xây dựng gia đình.
Câu ví dụ
- 他三十岁才成家,比同龄人晚了一些。
Anh ấy đến ba mươi tuổi mới lập gia đình, muộn hơn người đồng trang lứa một chút.
- 父母希望他尽早成家,过上稳定的生活。
Cha mẹ mong anh ấy sớm lập gia đình, có cuộc sống ổn định.
- 她成家后把重心放在了家庭上。
Sau khi lập gia đình, cô ấy đặt trọng tâm vào gia đình.
- 先立业,后成家,是很多年轻人的选择。
Lập nghiệp trước, lập gia đình sau — là lựa chọn của nhiều bạn trẻ.
Kết hợp thường gặp
- 成家立业
lập gia đình và lập nghiệp
- 尽早成家
sớm lập gia đình
- 成家后
sau khi lập gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.