Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi cùng 立业 thành cụm 成家立业; là từ có màu sắc truyền thống, nhấn mạnh việc kết hôn và xây dựng gia đình.
Câu ví dụ
- 他三十岁才成家,比同龄人晚了一些。
Anh ấy đến ba mươi tuổi mới lập gia đình, muộn hơn người đồng trang lứa một chút.
- 父母希望他尽早成家,过上稳定的生活。
Cha mẹ mong anh ấy sớm lập gia đình, có cuộc sống ổn định.
- 她成家后把重心放在了家庭上。
Sau khi lập gia đình, cô ấy đặt trọng tâm vào gia đình.
- 先立业,后成家,是很多年轻人的选择。
Lập nghiệp trước, lập gia đình sau — là lựa chọn của nhiều bạn trẻ.
Kết hợp thường gặp
- 成家立业
lập gia đình và lập nghiệp
- 尽早成家
sớm lập gia đình
- 成家后
sau khi lập gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.