Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chéngqiānlěiwàn成

Nghĩa tiếng Việt

hàng nghìn hàng vạn, rất nhiều

Âm Hán Việt

thành thiên lụy, luy, lũy vạn, mặc

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

3 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng trong văn viết để chỉ số lượng lớn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thành thiên lụy, luy, lũy vạn, mặc

Từng chữ

  • 成thànhlàm xong, hoàn thành
  • 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
  • 累lụy, luy, lũyxếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần
  • 万vạn, mặcvạn, mười nghìn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.