Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Chuyên dùng để miêu tả vẻ mặt, ánh mắt hoặc thái độ hiền từ của người lớn tuổi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
từ tường
Từng chữ
- 慈từhiền, thiện, nhân từ
- 祥tườngđiềm xấu tốt; điềm lành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng để miêu tả người lớn tuổi; mang sắc thái trân trọng, ấm áp. Khác với 慈善 (từ thiện — hành động), 慈祥 là tính cách và nét mặt.
Câu ví dụ
- 奶奶慈祥的笑容让我感到无比温暖。
Nụ cười hiền từ của bà nội khiến tôi cảm thấy ấm áp vô cùng.
- 他的老师是一位慈祥的老人,深受学生爱戴。
Thầy giáo của anh ấy là một người già hiền từ, được học sinh yêu kính sâu sắc.
- 外公虽然年迈,但面容慈祥,声音温和。
Dù ông ngoại đã lớn tuổi, nhưng khuôn mặt hiền từ, giọng nói ôn hòa.
- 她用慈祥的目光注视着孩子们玩耍。
Bà nhìn những đứa trẻ đùa chơi bằng ánh mắt hiền từ.
Kết hợp thường gặp
- 慈祥的笑容
nụ cười hiền từ
- 慈祥的老人
người già hiền từ
- 面容慈祥
khuôn mặt hiền từ phúc hậu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.