Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qíngsuíshìqiān情

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm thay đổi theo hoàn cảnh

Âm Hán Việt

tình tuỳ sự thiên

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

11 nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

11 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

8 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ sự thay đổi của tâm trạng khi hoàn cảnh thay đổi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tình tuỳ sự thiên

Từng chữ

  • 情tìnhtình cảm
  • 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
  • 事sựviệc; làm việc; thờ
  • 迁thiênthay đổi; di dời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.