Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng trong văn học chỉ sự kết hợp giữa tả cảnh và tả tình
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tình cảnh giao dung, dong
Từng chữ
- 情tìnhtình cảm
- 景cảnhcảnh vật, phong cảnh
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 融dung, dongtan ra; hoà tan; lưu thông
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这首诗写得情景交融,感人至深。
Bài thơ này viết rất hòa quyện giữa tình và cảnh, vô cùng cảm động
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.