Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ việc trong lúc nguy cấp lại nghĩ ra cách giải quyết thông minh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tình cấp trí sinh, sanh
Từng chữ
- 情tìnhtình cảm
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
- 智trítrí tuệ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他情急智生,想出了一个好办法。
Anh ấy trong lúc cấp bách đã nảy ra một kế sách hay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.