Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

qíngjìng

Nghĩa tiếng Việt

tình cảnh, hoàn cảnh

Âm Hán Việt

tình cảnh

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 忄 (lòng)

11 nét

Bộ: 土 (đất)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tình cảnh

Từng chữ

  • 情tìnhtình cảm
  • 境cảnhcảnh, hoàn cảnh; biên giới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 在那种情境下,他只能选择沉默。zài nà zhǒng qíngjìng xià, tā zhǐnéng xuǎnzé chénmò thanh 4

    Trong hoàn cảnh đó, anh ấy chỉ có thể chọn cách im lặng

  • 老师设计了一个购物的情境,让大家练习对话。Lǎoshī shèjì le yí ge gòuwù de qíngjìng, ràng dàjiā liànxí duìhuà. thanh 3

    Thầy thiết kế một tình huống mua sắm để mọi người luyện hội thoại.

  • 在那种情境下,谁都会紧张。Zài nà zhǒng qíngjìng xià, shéi dōuhuì jǐnzhāng. thanh 4

    Trong tình cảnh ấy, ai cũng sẽ căng thẳng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.