Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qínglǚzhuāng情

Nghĩa tiếng Việt

đồ đôi (quần áo)

Âm Hán Việt

tình lữ trang

3 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

11 nét

Bộ: 人 (người)

8 nét

Bộ: 衣 (cái áo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ trang phục thiết kế đồng bộ cho các cặp đôi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tình lữ trang

Từng chữ

  • 情tìnhtình cảm
  • 侣lữbạn bè
  • 装trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们穿着情侣装看起来很登对。tāmen chuānzhe qínglǚzhuāng kàn qǐlái hěn dēngduì thanh 1

    Họ mặc đồ đôi trông rất xứng đôi vừa lứa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.