Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để chỉ thái độ đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc người khác thay vì nhìn lại bản thân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
oán thiên vưu nhân
Từng chữ
- 怨oánoán trách, giận
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 尤vưuoán trách; lạ, rất, càng; lại còn (đã ... lại còn ..., xem: ký 旣)
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 遇到困难时,不要总是怨天尤人。
Khi gặp khó khăn, đừng nên lúc nào cũng oán trời trách người
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.