Từ vựng tiếng Trung
xìng*gǎn

Nghĩa tiếng Việt

Tính cảm (tính-cảm): gợi cảm, có sức hấp dẫn tình dục; dùng để mô tả người hoặc sự vật kích thích ham muốn.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng như tính từ; ít mang hàm ý tiêu cực hơn trong tiếng Trung hiện đại so với cách dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Câu ví dụ

  • 她穿着那件衣服非常性感。Tā chuān zhe nà jiàn yīfu fēicháng xìnggǎn. thanh 1

    Cô ấy mặc bộ đó trông rất gợi cảm.

  • 这个广告太性感了,有些人觉得不合适。Zhège guǎnggào tài xìnggǎn le, yǒuxiē rén juéde bù héshì. thanh 4

    Quảng cáo này quá gợi cảm, một số người cho là không phù hợp.

  • 他觉得低沉的声音很性感。Tā juéde dīchén de shēngyīn hěn xìnggǎn. thanh 1

    Anh ấy thấy giọng trầm rất gợi cảm.

  • 性感不只是外表,还有气质。Xìnggǎn bù zhǐ shì wàibiǎo, hái yǒu qìzhì. thanh 4

    Gợi cảm không chỉ là ngoại hình, còn là thần thái.

Kết hợp thường gặp

  • 性感明星xìnggǎn míngxīng thanh 4

    ngôi sao gợi cảm

  • 性感穿着xìnggǎn chuānzhuó thanh 4

    trang phục gợi cảm

  • 性感气质xìnggǎn qìzhì thanh 4

    thần thái gợi cảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.