Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jífēngbàoyǔ急

Nghĩa tiếng Việt

gió bão dữ dội, ví với phong trào cách mạng mạnh mẽ

Âm Hán Việt

cấp phong bạo vũ

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

9 nét

Bộ: 風 (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

15 nét

Bộ: 雨 (mưa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để ẩn dụ cho các cuộc đấu tranh hoặc thay đổi lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cấp phong bạo vũ

Từng chữ

  • 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
  • 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
  • 雨vũmưa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那是一场急风暴雨般的革命运动。Nà shì yī chǎng jífēngbàoyǔ bān de gémìng yùndòng thanh 4

    Đó là một cuộc vận động cách mạng mạnh mẽ như cơn bão

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.