Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả cảm giác thư thái khi ngắm cảnh đẹp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tâm khoáng thần di
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 旷khoángrộng lớn; thanh thản, thảnh thơi
- 神thầnthần linh, thánh
- 怡divui vẻ, dễ dãi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 登上山顶,看着远处的风景,真是心旷神怡。
Lên đến đỉnh núi, ngắm nhìn phong cảnh phía xa, thật là tâm hồn khoáng đạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.