Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xīnkuàngshényí

Nghĩa tiếng Việt

tâm hồn khoáng đạt, tinh thần vui vẻ, thoải mái

Âm Hán Việt

tâm khoáng thần di

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

4 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

7 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

9 nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả cảm giác thư thái khi ngắm cảnh đẹp

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tâm khoáng thần di

Từng chữ

  • tâmlòng; tim
  • khoángrộng lớn; thanh thản, thảnh thơi
  • thầnthần linh, thánh
  • divui vẻ, dễ dãi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 登上山顶,看着远处的风景,真是心旷神怡。dēngshàng shāndǐng, kànzhe yuǎnchù de fēngjǐng, zhēnshì xīnkuàngshényí thanh 1

    Lên đến đỉnh núi, ngắm nhìn phong cảnh phía xa, thật là tâm hồn khoáng đạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.