Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xúnhuánsài

Nghĩa tiếng Việt

thi đấu vòng tròn (các đội đều thi đấu với nhau)

Âm Hán Việt

tuần hoàn tái, trại

3 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

12 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

8 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong thể thao để chỉ thể thức thi đấu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tuần hoàn tái, trại

Từng chữ

  • tuầnnoi, tuân theo
  • hoàncái vòng ngọc
  • tái, trạiđền ơn, báo ơn; thi tài

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这次比赛采用循环赛制。Zhè cì bǐsài cǎiyòng xúnhuánsàizhì thanh 4

    Giải đấu lần này áp dụng thể thức thi đấu vòng tròn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.