Từ vựng tiếng Trung
dé*fēn

Nghĩa tiếng Việt

điểm số; ghi bàn, ghi điểm; nhận được điểm

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân)

11 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

得分 thường dùng trong thể thao (ghi bàn) hoặc thi cử (điểm số). Là động từ khi chỉ hành động ghi điểm, danh từ khi chỉ số điểm đạt được.

Câu ví dụ

  • 他得分很高。Tā défēn hěn gāo. thanh 1
  • 最高得分是100分。Zuìgāo défēn shì 100 fēn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 得分点défēn diǎn thanh 2
  • 得分率défēn lǜ thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.