Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǜlìng

Nghĩa tiếng Việt

luật lệnh, pháp lệnh, các điều khoản pháp luật

Âm Hán Việt

luật lệnh, linh, lịnh

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

9 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc văn bản hành chính cổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

luật lệnh, linh, lịnh

Từng chữ

  • luậtquy tắc, luật
  • lệnh, linh, lịnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 古代的律令非常严苛。gǔdài de lǜlìng fēicháng yánkē thanh 3

    Luật lệnh thời cổ đại rất nghiêm khắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.