Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các khái niệm trừu tượng như quản lý, huấn luyện, ý thức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cường hóa
Từng chữ
- 强cườngmạnh
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa强化 nhấn mạnh quá trình làm cho mạnh hơn, thường qua nỗ lực chủ động. Tương đương tiếng Anh 'reinforce/strengthen/intensify'. Phân biệt: 加强 (tăng cường — mang tính cộng thêm), 强化 (cường hóa — nâng tầm chất lượng).
Câu ví dụ
- 体育锻炼可以强化体质
Tập luyện thể dục có thể tăng cường thể chất
- 政府强化了边境管控措施
Chính phủ đã tăng cường các biện pháp kiểm soát biên giới
- 我们需要强化团队协作能力
Chúng ta cần tăng cường khả năng làm việc nhóm
- 强化训练帮助运动员备战比赛
Tập luyện tăng cường giúp vận động viên chuẩn bị cho thi đấu
Kết hợp thường gặp
- 强化训练
tập luyện tăng cường
- 强化管理
tăng cường quản lý
- 强化意识
tăng cường nhận thức
- 强化措施
biện pháp tăng cường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.