Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qì'àntóumíng

Nghĩa tiếng Việt

bỏ tối theo sáng, từ bỏ phe xấu theo phe tốt

Âm Hán Việt

khí ám đầu minh

4 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay chắp lại nâng đồ)

7 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

13 nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc đạo đức

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khí ám đầu minh

Từng chữ

  • khíbỏ đi, vứt đi
  • ámtối, mờ, không rõ, không tỏ; thẫm, sẫm màu; ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám; nhật thực, nguyệt thực; đóng cửa
  • đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.