Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kāibān

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu lớp học, mở khóa đào tạo

Âm Hán Việt

khai ban

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi một lớp học hoặc khóa đào tạo chính thức bắt đầu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khai ban

Từng chữ

  • khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • banlớp học; ca làm việc, buổi làm việc; toán, tốp, đoàn; gánh hát, ban nhạc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个培训班下周一开班。zhège péixùnbān xià zhōuyī kāibān thanh 4

    Lớp đào tạo này thứ Hai tuần sau bắt đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.