Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kāiyuánjiéliú开

Nghĩa tiếng Việt

tăng thu giảm chi

Âm Hán Việt

khai nguyên tiết lưu

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

13 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

5 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này thường dùng để chỉ các biện pháp quản lý tài chính hoặc kinh tế

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khai nguyên tiết lưu

Từng chữ

  • 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc
  • 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
  • 流lưudòng nước; trôi, chảy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要开源节流,减少不必要的开支。wǒmen yào kāiyuánjiéliú, jiǎnshǎo bù bìyào de kāizhī thanh 3

    Chúng ta cần tăng thu giảm chi, cắt giảm các khoản chi tiêu không cần thiết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.