Từ vựng tiếng Trung
kāi*bàn

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (sức mạnh)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 开: Ký tự này có bộ 廾 (hai tay) và biểu thị hành động mở ra, như mở cửa.
  • 办: Bộ phận trên cùng là một phần của từ '分', kết hợp với bộ '力' (sức mạnh) để chỉ hành động thực hiện hoặc xử lý công việc.

开办: Nghĩa là bắt đầu hoặc thành lập một tổ chức hoặc sự kiện mới.

Từ ghép thông dụng

kāimén

mở cửa

kāihuì

họp, tổ chức cuộc họp

bànshì

làm việc, xử lý công việc