Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ việc nhiều sự vật cùng tồn tại mà không mâu thuẫn nhau
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tịnh, tính, tinh hành, hàng, hạnh, hạng, hãng bất bội
Từng chữ
- 并tịnh, tính, tinhhợp, gồm; châu Tinh (Trung Quốc)
- 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
- 不bấtkhông, chẳng
- 悖bộitrái lẽ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这两项政策并行不悖。
Hai chính sách này song hành không xung đột
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.