Từ vựng tiếng Trung
píng*xī

Nghĩa tiếng Việt

lắng xuống

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bằng)

5 nét

Bộ: (tâm)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ làm lắng, dừng lại. Dùng cho tranh chấp, sóng gió.

Câu ví dụ

  • 风波平息Fēngbō píngxī thanh 1

    Sóng gió lắng xuống

  • 平息争议Píngxī zhēngyì thanh 2

    Làm lắng tranh chấp

  • 平息怒火Píngxī nùhuǒ thanh 2

    Làm nguôi giận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.