Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāndǎlěi

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp xây tường bằng đất nện

Âm Hán Việt

can, cán đả, tá luỹ

3 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

3 nét

Bộ: (cái tay)

5 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ một kỹ thuật xây dựng đơn giản bằng cách nện đất giữa hai tấm ván

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

can, cán đả, tá luỹ

Từng chữ

  • can, cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
  • đả, táđánh, đập
  • luỹthành đất cao; xây cất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.