Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ nhóm người có thu nhập ổn định từ tiền lương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công tân giai tằng
Từng chữ
- 工côngcông việc; người thợ
- 薪tâncủi đun; tiền lương
- 阶giaicấp bậc; bậc thềm
- 层tằngtầng, lớp
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这套房子适合工薪阶层购买。
Căn hộ này phù hợp với tầng lớp làm công ăn lương mua
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.