Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chén'āiluòdìng

Nghĩa tiếng Việt

bụi lắng xuống; ẩn dụ sự việc đã có kết cục rõ ràng

Âm Hán Việt

trần ai lạc định

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

6 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

10 nét

Bộ: (bộ thảo)

12 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ sự việc đã ngã ngũ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trần ai lạc định

Từng chữ

  • trầnbụi bặm; trần tục; nhơ bẩn
  • aibụi do gió thổi
  • lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
  • địnhđịnh; yên lặng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 比赛结束后,一切尘埃落定。Bǐsài jiéshù hòu, yīqiè chén'āiluòdìng thanh 3

    Sau khi trận đấu kết thúc, mọi chuyện đã ngã ngũ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.