Từ vựng tiếng Trung
Shào*lín

Nghĩa tiếng Việt

Thiếu Lâm Tự (chùa Thiếu Lâm nổi tiếng)

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

4 nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bộ: (tấc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

Tên ngôi chùa nổi tiếng ở Trung Quốc, nơi khởi nguồn võ Thiếu Lâm. Là địa điểm du lịch và biểu tượng võ thuật.

Câu ví dụ

  • 少林寺是武术圣地Shàolínsì shì wǔshǔ shèngdì thanh 4

    Thiếu Lâm Tự là vùng đất thánh võ thuật

  • 我去少林寺旅游Wǒ qù Shàolínsì lǚyóu thanh 3

    Tôi đi du lịch Thiếu Lâm Tự

  • 少林寺武术Shàolínsì wǔshù thanh 4

    Võ thuật Thiếu Lâm

  • 少林寺位于河南Shàolínsì wèiyú Hénán thanh 4

    Thiếu Lâm Tự nằm ở Hà Nam

  • 少林寺和尚Shàolínsì héshang thanh 4

    Sư thầy Thiếu Lâm Tự

Kết hợp thường gặp

  • 少林寺僧人Shàolínsì sēngrén thanh 4

    sư僧 Thiếu Lâm Tự

  • 少林功夫Shàolín gōngfu thanh 4

    Võ Thiếu Lâm

  • 去少林寺qù Shàolínsì thanh 4

    đi Thiếu Lâm Tự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.