Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ riêng chỉ một ngôi chùa cụ thể, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiểu, thiếu lâm tự
Từng chữ
- 少thiểu, thiếukém, không đủ; trẻ tuổi
- 林lâmrừng cây
- 寺tựngôi chùa
Tầng từ vựng
Danh từ riêngTên ngôi chùa nổi tiếng ở Trung Quốc, nơi khởi nguồn võ Thiếu Lâm. Là địa điểm du lịch và biểu tượng võ thuật.
Câu ví dụ
- 少林寺是武术圣地
Thiếu Lâm Tự là vùng đất thánh võ thuật
- 我去少林寺旅游
Tôi đi du lịch Thiếu Lâm Tự
- 少林寺武术
Võ thuật Thiếu Lâm
- 少林寺位于河南
Thiếu Lâm Tự nằm ở Hà Nam
- 少林寺和尚
Sư thầy Thiếu Lâm Tự
Kết hợp thường gặp
- 少林功夫
Võ Thiếu Lâm
- 去少林寺
đi Thiếu Lâm Tự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.